hạ gục

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ ɣʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [haː˨˩ʔ ɣʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [haː˨˩˨ ɣʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho đối phương gục xuống, thất bại.
    • Hạ gục đối thủ.

"hạ gục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh defeat · knock down
🇫🇷 Tiếng Pháp abattre
🇮🇹 Tiếng Ý abbattere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hạâm đầu h · vần a · thanh nặng
gụcâm đầu g · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hạ gục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.