尻
cừuHán Việt · Nôm
khaoHán Việt · Nôm
khàoHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C3B
- Bộ thủ
- 尸 thi số 44
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cừu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cừu" · âm tiết cừu
- khao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khao" · âm tiết khao
- khào — Hán Việt. Chữ cùng âm "khào" · âm tiết khào
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尻 theo lối Nôm
cừuThú có guốc cùng họ với dê, nuôi để ăn thịt và lấy lông làm len.khaoMở tiệc thết đãi cho việc mừng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
end of spine; buttocks, sacrum
Chữ khác cũng đọc là "cừu"
Chữ khác cũng đọc là "khao"
Chữ khác cũng đọc là "khào"
Chữ cùng bộ 尸
尾vải局cục屋ốc層tầng尺xích尼ni展chẽn居cư屢lũ屬thuộc屈khuất屍thi屑tiết尽tận层tầng属thục屡lũ屎thỉ屜tiếp屆giới屏bình尸thi屁thí屠đồ𡲈vẻ屄ty届giới履lữ屉thế尿niếu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 尻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).