cừu

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ưu

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiw˨˩] · Huế [kɨw˦˩] · Sài Gòn [kɨw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thú có guốc cùng họ với dê, nuôi để ăn thịt và lấy lông làm len.
    • Áo lông cừu.
    • Hiền như con cừu non.
  2. Dụng cụ thể thao làm bằng gỗ, trông tựa như hình con cừu, thường dùng để tập nhảy.
    • Nhảy giạng chân qua cừu.
    • Nhảy cừu.
  3. (Cũ; id.) Mối thù hằn.
    • Gây oán, gây cừu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cừu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cừu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sheep
🇰🇷 Tiếng Hàn 양 yang
🇫🇷 Tiếng Pháp le mouton
🇩🇪 Tiếng Đức das Schaf
🇷🇺 Tiếng Nga овца овца́
🇹🇭 Tiếng Thái แกะ kàe
🇮🇹 Tiếng Ý la pecora

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cừu"

Cấu tạo âm tiết

cừuâm đầu c · vần ưu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cừu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.