犰
cừuHán Việt · Nôm
cửuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+72B0
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cừu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cừu" · âm tiết cừu
- cửu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cửu" · âm tiết cửu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 犰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
armadillo
Chữ khác cũng đọc là "cừu"
Chữ khác cũng đọc là "cửu"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do狽bái猶do状trạng献hiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 犰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 犰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).