裘

cừuHán Việt · Nôm
cầuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+88D8
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 裘 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fur garments; surname

Chữ khác cũng đọc là "cừu"

Chữ khác cũng đọc là "cầu"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 裘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 裘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).