Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

袋

đạiHán Việt · Nôm
đẫyNôm
đãyâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+888B
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 袋 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pocket, bag, sack, pouch

Chữ khác cũng đọc là "đại"

Xem cả 27 chữ đọc là "đại" →

Chữ khác cũng đọc là "đẫy"

Chữ khác cũng đọc là "đãy"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 袋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 袋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).