袋
đạiHán Việt · Nôm
đẫyNôm
đãyâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+888B
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đại — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đại" · âm tiết đại
- đẫy — Nôm. Chữ cùng âm "đẫy" · âm tiết đẫy
- đãy — âm Việt. Chữ cùng âm "đãy"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 袋 theo lối Nôm
đạiCây có nhựa mủ, lá dài, khi rụng để lại trên thân những vết sẹo lớn, hoa thơm, thường màu trắng, thường trồng làm cảnh ở đền chùa.đẫyCó lượng đạt mức tối đa, thoả mãn đủ yêu cầu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pocket, bag, sack, pouch
Chữ khác cũng đọc là "đại"
Chữ khác cũng đọc là "đẫy"
Chữ khác cũng đọc là "đãy"
Chữ cùng bộ 衣
衣y補bổ被bị表biểu衰suy裝trang裳thường褲khố袍bào裂liệt裹khoả襪vạt裁trài裕dụ衫sam複phục襲tập衷tà袖tụ襘quái襟khâm褥nhục襯sấn袜miệt补bổ裱phiếu襆bọc袂duệ裴bùi褒bao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 袋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 袋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).