Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

大

đạiHán Việt · Nôm
tháiHán Việt
dãyNôm
đàiNôm
đợiNôm
dảyâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5927
Bộ thủ
大 đại số 37
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Lớn, to, rộng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 大 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

big, great, vast, large, high

Chữ khác cũng đọc là "đại"

Xem cả 27 chữ đọc là "đại" →

Chữ khác cũng đọc là "thái"

Xem cả 34 chữ đọc là "thái" →

Chữ khác cũng đọc là "dãy"

Chữ khác cũng đọc là "đài"

Xem cả 31 chữ đọc là "đài" →

Chữ khác cũng đọc là "đợi"

Chữ cùng bộ 大

Xem cả 76 chữ thuộc bộ 大 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 大

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 大 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 大 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).