夷
dìNôm
dàiNôm
daiNôm
rợNôm
gìNôm
Chữ Nôm U+5937
- Bộ thủ
- 大 đại số 37
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dì — Nôm. Chữ cùng âm "dì" · âm tiết dì
- dài — Nôm. Chữ cùng âm "dài" · âm tiết dài
- dai — Nôm. Chữ cùng âm "dai" · âm tiết dai
- rợ — Nôm. Chữ cùng âm "rợ" · âm tiết rợ
- gì — Nôm. Chữ cùng âm "gì" · âm tiết gì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夷 theo lối Nôm
dìEm gái của mẹ (cách gọi của người miền Bắc) hoặc chị em gái của mẹ (cách gọi của người miền Trung và miền Nam).gìTừ dùng để chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng nào đó không rõ (thường dùng để hỏi).dàiCó nhiều khoảng cách từ một điểm này đến điểm khác.rợDây nhỏ và dai.daiBền và dẻo, khó làm cho đứt, cho rời ra từng mảnh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ancient barbarian tribes
Chữ khác cũng đọc là "dì"
Chữ khác cũng đọc là "dài"
Chữ khác cũng đọc là "dai"
Chữ khác cũng đọc là "rợ"
Chữ khác cũng đọc là "gì"
Chữ cùng bộ 大
大đại太thái失thất夫phu套sáo奏tấu契khế奇kỳ奔bôn奪đoạt天thiên夾giáp奉phụng央ương奮phấn头đầu奈nạy夭yểu奢xa夹hiệp奄yêm奖tưởng奋phấn𡗶giời奡ngạo夸khoa夺đoạt夯hãng夲bản奘trang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).