dai
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bền và dẻo, khó làm cho đứt, cho rời ra từng mảnh.
- Thịt trâu già dai quá.
- Bền, lâu, mãi không thôi, không đứt ra được.
- Dai sức.
- Nói daị
- và.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
dai hay giai?âm đầu d/gi · "giai": xem traidai hay rai?âm đầu d/r · "rai": Một tên gọi khác của dân tộc Ra-glai.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dai"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.