皆
giaiHán Việt · Nôm
daiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7686
- Bộ thủ
- 白 bạch số 106
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giai" · âm tiết giai
- dai — Nôm. Chữ cùng âm "dai" · âm tiết dai
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 皆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
all, every, everybody
Chữ khác cũng đọc là "giai"
Chữ khác cũng đọc là "dai"
Chữ cùng bộ 白
的đích白bạch百bá皇hoàng皂tạo皎hiệu皤bà皋cao皐cao皖hoản皈quy皙tích皞hao皥hão皫phiếu皭tước皁tạo皃mạo𤽗ngươi皍tức皑ngai𬐉đáng皓cáo皕bức𤽴hếu𤽸trắng皚ngai皛hiểu𤾔vang𤾟hớ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).