皥
Âm đọc tiếng Việt
- hão — Nôm. Chữ cùng âm "hão" · âm tiết hão
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Hạt kim cương nhiều mặt.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 皥 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bright, brilliant
Chữ khác cũng đọc là "hão"
Chữ cùng bộ 白
的đích白bạch百bá皇hoàng皂tạo皆giai皎hiệu皤bà皋cao皐cao皖hoản皈quy皙tích皞hao皫phiếu皭tước皁tạo皃mạo𤽗ngươi皍tức皑ngai𬐉đáng皓cáo皕bức𤽴hếu𤽸trắng皚ngai皛hiểu𤾔vang𤾟hớ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 皥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).