皇

hoàngHán Việt · Nôm
huỳnhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7687
Bộ thủ
白 bạch số 106
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Hoàng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 皇 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

royal, imperial; ruler, superior

Chữ khác cũng đọc là "hoàng"

Xem cả 41 chữ đọc là "hoàng" →

Chữ khác cũng đọc là "huỳnh"

Xem cả 37 chữ đọc là "huỳnh" →

Chữ cùng bộ 白

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 白 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 皇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).