白
bạchHán Việt · Nôm
bạcâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+767D
- Bộ thủ
- 白 bạch số 106
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bạch — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bạch" · âm tiết bạch
- bạc — âm Việt. Chữ cùng âm "bạc" · âm tiết bạc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Trắng: màu sắc của ánh sáng chứa mọi thành phần quang phổ.
- Sạch, không có tỳ vết.
- Sáng.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 白 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
white; pure, unblemished; bright
Chữ khác cũng đọc là "bạch"
Chữ khác cũng đọc là "bạc"
Chữ cùng bộ 白
的đích百bá皇hoàng皂tạo皆giai皎hiệu皤bà皋cao皐cao皖hoản皈quy皙tích皞hao皥hão皫phiếu皭tước皁tạo皃mạo𤽗ngươi皍tức皑ngai𬐉đáng皓cáo皕bức𤽴hếu𤽸trắng皚ngai皛hiểu𤾔vang𤾟hớ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 白
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 白 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 白 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).