白

bạchHán Việt · Nôm
bạcâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+767D
Bộ thủ
白 bạch số 106
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Trắng: màu sắc của ánh sáng chứa mọi thành phần quang phổ.
  2. Sạch, không có tỳ vết.
  3. Sáng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 白 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

white; pure, unblemished; bright

Chữ khác cũng đọc là "bạch"

Chữ khác cũng đọc là "bạc"

Xem cả 30 chữ đọc là "bạc" →

Chữ cùng bộ 白

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 白 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 白

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 白 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 白 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).