的

đíchHán Việt · Nôm
đểHán Việt
đétNôm
đítNôm
điếcâm Việt
đếchâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7684
Bộ thủ
白 bạch số 106
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Mục đích, mục tiêu.
  2. Vẻ ngoài.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 的 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

possessive, adjectival suffix

Chữ khác cũng đọc là "đích"

Chữ khác cũng đọc là "để"

Xem cả 29 chữ đọc là "để" →

Chữ khác cũng đọc là "đét"

Chữ khác cũng đọc là "đít"

Chữ khác cũng đọc là "điếc"

Chữ cùng bộ 白

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 白 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 的

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 的 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 的 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).