的
đíchHán Việt · Nôm
đểHán Việt
đétNôm
đítNôm
điếcâm Việt
đếchâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7684
- Bộ thủ
- 白 bạch số 106
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đích — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đích" · âm tiết đích
- để — Hán Việt. Chữ cùng âm "để" · âm tiết để
- đét — Nôm. Chữ cùng âm "đét" · âm tiết đét
- đít — Nôm. Chữ cùng âm "đít" · âm tiết đít
- điếc — âm Việt. Chữ cùng âm "điếc" · âm tiết điếc
- đếch — âm Việt. Chữ cùng âm "đếch" · âm tiết đếch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Mục đích, mục tiêu.
- Vẻ ngoài.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 的 theo lối Nôm
đíchChỗ nhằm vào mà bắn.đétQuắt lại vì quá gầy, khô, không có sức sống.đítPhần dưới thân người hoặc động vật, nơi thải phân.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
possessive, adjectival suffix
Chữ khác cũng đọc là "đích"
Chữ khác cũng đọc là "để"
Chữ khác cũng đọc là "đét"
Chữ khác cũng đọc là "đít"
Chữ khác cũng đọc là "điếc"
Chữ cùng bộ 白
白bạch百bá皇hoàng皂tạo皆giai皎hiệu皤bà皋cao皐cao皖hoản皈quy皙tích皞hao皥hão皫phiếu皭tước皁tạo皃mạo𤽗ngươi皍tức皑ngai𬐉đáng皓cáo皕bức𤽴hếu𤽸trắng皚ngai皛hiểu𤾔vang𤾟hớ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 的
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 的 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 的 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).