đít

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗit̚˧˦] · Huế [ʔɗit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần dưới thân người hoặc động vật, nơi thải phân.
    • Nhổm đít đứng dậỵ
  2. Phần dưới cùng của một số vật.
    • Đít nồi.
    • Đít xoong.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đít" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 屁股 pì gu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đít"

Cấu tạo âm tiết

đítâm đầu đ · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.