đít
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗit̚˧˦] · Huế [ʔɗit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần dưới thân người hoặc động vật, nơi thải phân.
- Nhổm đít đứng dậỵ
- Phần dưới cùng của một số vật.
- Đít nồi.
- Đít xoong.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đít" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 屁股 pì gu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đít"
bợ đít(Thông tục) Nịnh hót, luồn cúi một cách đê hèn.lỗ đítCửa ruột thông ra ngoài để đại tiện.đầu chày đít thớtChỉ địa vị thấp kém của những người chuyên làm việc do người khác sai bảo, vất vả khó nhọc nhất.ghế ít đít nhiềuTranh chức quyền.hổng đítNói quần trẻ con hở đũng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.