Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lo˦ˀ˥ ʔɗit̚˧˦] · Huế [low˧˨ ʔɗit̚˦˧˥] · Sài Gòn [low˨˩˦ ʔɗɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cửa ruột thông ra ngoài để đại tiện.
- Bệnh ngứa lỗ đít.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lỗ đít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.