địt

Động từThán từ Thanh nặngVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗit̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hành vi giao phối, giao cấu (từ ngữ tục tĩu), như đụ, chịch, xoạc, phang, nện, v.v.
  2. Trung tiện.
Thán từ
  1. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ .

Từ ghép có "địt"

Cấu tạo âm tiết

địtâm đầu đ · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "địt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.