舐

chỉHán Việt · Nôm
đểHán Việt
thịHán Việt · Nôm
thỉHán Việt
liếmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8210
Bộ thủ
舌 thiệt số 135
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舐 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

lick with tongue

Chữ khác cũng đọc là "chỉ"

Xem cả 64 chữ đọc là "chỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "để"

Xem cả 29 chữ đọc là "để" →

Chữ khác cũng đọc là "thị"

Xem cả 36 chữ đọc là "thị" →

Chữ khác cũng đọc là "thỉ"

Chữ khác cũng đọc là "liếm"

Chữ cùng bộ 舌

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).