Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

指

chỉHán Việt · Nôm
xỉNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6307
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 指 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

finger, toe; point, indicate

Chữ khác cũng đọc là "chỉ"

Xem cả 64 chữ đọc là "chỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "xỉ"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 指

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 指 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 指 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).