齿

xỉHán Việt
xỉaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F7F
Bộ thủ
齒 xỉ số 211, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齿 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

teeth; gears, cogs; age; simplified form of the Kangxi radical 211

Giản thể và phồn thể

Chữ 齿 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "xỉ"

Chữ khác cũng đọc là "xỉa"

Chữ cùng bộ 齒

Xem cả 70 chữ thuộc bộ 齒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 齿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).