Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xỉa

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ia

Phát âm (IPA): Hà Nội [siə˧˩] · Huế [siə˧˨] · Sài Gòn [siə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa ra liên tiếp từng cái một.
    • Xỉa tiền trước mặt.
    • Mấy đồng bạc mà người chủ xỉa ra cho tôi (Đặng Thai Mai)
  2. Lấy tăm làm sạch cả kẽ răng sau khi ăn.
    • Ăn cơm xong, chưa kịp xỉa răng đã bị gọi đi.
  3. Đưa ngón tay trỏ vào mặt người ta.
    • Bà ta vừa hét lên vừa xỉa tay vào trán người đầy tớ.
  4. Xen vào việc không dính dáng đến mình.
    • Việc đó tự tôi quyết định, không nhờ ai xỉa vào.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "xỉa"

Cấu tạo âm tiết

xỉaâm đầu x · vần ia · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xỉa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.