龂
ngânHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F82
- Bộ thủ
- 齒 xỉ số 211, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngân" · âm tiết ngân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龂 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
gums (of the teeth); to dispute
Giản thể và phồn thể
Chữ 龂 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ngân"
Chữ cùng bộ 齒
齒xỉ齡linh齜hạ齮ỷ齿xỉ齦khẩn龄linh齩yêu齪sức齰sách齲củ齾át齗ngân龀sấn齕hột䶕ba齘tiết齙bao齝thi齞diễn齟trở齣xuất龃trở龅bao龇sài龈khẩn𪘂giảo𪘌lợi齬ngữ龉ngữ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 龂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).