Chữ Hán Nôm đọc là "ngân"
31 chữ có âm đọc "ngân" trong tiếng Việt: 31 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "ngân": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ngân"
銀(Hoá học) Bạc言Lời nói跟heel; to follow, acco…痕Ngứa哏something funny垠Đường biên giới, ranh…听hear; understand; obe…拫to pull; to drag; to …狺(tiếng chó sủa) Gâu g…齦Nướu răng银silver; cash, money, …沂river in southeast Sh…齗Nướu răng圁蟫silverfish訁Kangxi radical 149誾speak gently; respect…讠simplified Kangxi rad…鄞county in Zhejiang pr…釿hew, chop, smooth龂gums (of the teeth); …龈gums㙬a bank; a boundary㸧(interchangeable 啃) t…㹞(same as 狺) to bark (…嚚argumentative, talkat…峾泿訔訚speak gently; respect…𪛊
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).