Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

垠

ngầnHán Việt · Nôm
ngânHán Việt · Nôm
hằnNôm
ngănNôm
ngấnNôm
hànNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+57A0
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đường biên giới, ranh giới.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 垠 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

boundary, bank of stream or river

Chữ khác cũng đọc là "ngần"

Chữ khác cũng đọc là "ngân"

Xem cả 31 chữ đọc là "ngân" →

Chữ khác cũng đọc là "hằn"

Chữ khác cũng đọc là "ngăn"

Chữ khác cũng đọc là "ngấn"

Chữ khác cũng đọc là "hàn"

Xem cả 28 chữ đọc là "hàn" →

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 垠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 垠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 垠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).