ngấn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋən˧˦] · Huế [ŋəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vết còn lại thành đường, nét.
- Ngấn chè trong chén.
- Nước lụt rút đi, còn để lại ngấn trên tường.
- Vết gập trên da người béo.
- Bụ sữa có ngấn ở cổ tay.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngấn"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngấn"
ngấn ngọcNgấn hoen nước mắt của người gái đẹp.vàng gieo ngấn nướcÁnh trăng vàng dọi xuống ngấn nước.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.