ngấn ngọc

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ngấn hoen nước mắt của người gái đẹp.

Cấu tạo âm tiết

ngấnâm đầu ng · vần ân · thanh sắc
ngọcâm đầu ng · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngấn ngọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.