ngăn

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋan˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần chia ra thành từng ô của một đồ đạc.
    • Ngăn tủ.
    • Ngăn giá sách.
Động từ
  1. Chia ra thành từng ô, từng khoảng.
    • Ngăn gian phòng làm hai.
  2. Chặn lại; Cản lại.
    • Ngăn nước lũ.
    • Nào ai cấm chợ ngăn sông. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngăn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to prevent; drawer
🇰🇷 Tiếng Hàn 막다 makda · 칸 kan
🇩🇪 Tiếng Đức das Fach
🇷🇺 Tiếng Nga ячейка яче́йка
🇹🇭 Tiếng Thái กั้น kân

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngăn"

Cấu tạo âm tiết

ngănâm đầu ng · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.