ngăn kéo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋan˧˧ kɛw˧˦] · Huế [ŋaŋ˧˧ kɛw˨˩˦] · Sài Gòn [ŋaŋ˧˧ kɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. ô kéo, ô rút. Ô ở bàn hoặc ở tủ, có thể kéo ra, đẩy vào, dùng để đựng đồ vật.

Câu ví dụ

  • Người trợ lý cửa hàng đã bỏ tiền vào ngăn kéo để tiền.The shop assistant put the money in the till.
  • Tom đã cố gắng dùng xà beng để mở cái ngăn kéo trong 15 phút, nhưng cuối cùng vẫn không thể mở được.Tom spent fifteen minutes trying to pry open the drawer with a crowbar, but he couldn't get it opened.
  • Sáng sớm tóc tôi rối bù hết. Ít ra thì đưa tôi cái gương cầm tay đi - nó chắc là ở trong ngăn kéo đằng kia.My hair's messed up this morning. At least lend me a hand mirror - it should be shut in the drawer there.

"ngăn kéo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh drawer
🇨🇳 Tiếng Trung 抽屉 chōu ti
🇯🇵 Tiếng Nhật 引き出し ひきだし
🇰🇷 Tiếng Hàn 서랍 seorap
🇫🇷 Tiếng Pháp le tiroir
🇩🇪 Tiếng Đức die Schublade
🇷🇺 Tiếng Nga ящик я́щик
🇮🇹 Tiếng Ý il cassetto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "ngăn kéo"

Cấu tạo âm tiết

ngănâm đầu ng · vần ăn · thanh ngang
kéoâm đầu k · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngăn kéo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.