ngăn cách

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋan˧˧ kajk̟̚˧˦] · Huế [ŋaŋ˧˧ kat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋaŋ˧˧ kat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chia ra, không cho thông với nhau.
    • Bức tường ngăn cách hai cái vườn.

"ngăn cách" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 间隔 jiàn gé · 隔阂 gé hé
🇯🇵 Tiếng Nhật 隔てる へだてる · 区切る くぎる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngănâm đầu ng · vần ăn · thanh ngang
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngăn cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.