ngăn nắp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋan˧˧ nap̚˧˦] · Huế [ŋaŋ˧˧ nap̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋaŋ˧˧ nap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Gọn gàng đâu ra đấy.
    • Nhà cửa ngăn nắp, sạch sẽ.
    • Sắp xếp ngăn nắp, gọn gàng.

Câu ví dụ thêm

  • William rất ngăn nắp. Anh ấy luôn quán xuyến mọi việc.William is so organized. He's always on top of things.

"ngăn nắp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh organized · tidy · orderly · well-organized · tidy; orderly
🇨🇳 Tiếng Trung 整齐 zhěng qí · 有条不紊 yǒu tiáo bù wěn
🇯🇵 Tiếng Nhật きちんと · 整う ととのう
🇹🇭 Tiếng Thái เรียบร้อย rîap-ráwy
🇮🇹 Tiếng Ý ordinato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ngăn nắp"

Cấu tạo âm tiết

ngănâm đầu ng · vần ăn · thanh ngang
nắpâm đầu n · vần ăp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngăn nắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.