Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngăn cản

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋan˧˧ kaːn˧˩] · Huế [ŋaŋ˧˧ kaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ŋaŋ˧˧ kaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gây trở ngại.
    • Ngăn cản công việc.
    • Ngăn cản bước tiến.

Câu ví dụ thêm

  • Tom sẽ cố để ngăn cản cậu.Tom will try to stop you.
  • Không ai có thể ngăn cản Tom.Nobody can stop Tom.
  • Tom sẽ cố ngăn cản tôi.Tom will try to stop me.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ngăn cản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh discourage · to prevent; to stop
🇨🇳 Tiếng Trung 阻止 zǔ zhǐ · 阻拦 zǔ lán
🇫🇷 Tiếng Pháp empêcher
🇩🇪 Tiếng Đức aufhalten · abhalten · hindern
🇹🇭 Tiếng Thái กีดกัน kìit-kan
🇮🇹 Tiếng Ý impedire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngănâm đầu ng · vần ăn · thanh ngang
cảnâm đầu c · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngăn cản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.