Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

can ngăn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːn˧˧ ŋan˧˧] · Huế, Sài Gòn [kaːŋ˧˧ ŋaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Can không để cho làm (nói khái quát).

"can ngăn" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 말리다 malrida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

canâm đầu c · vần an · thanh ngang
ngănâm đầu ng · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "can ngăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.