Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngăn chặn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋan˧˧ t͡ɕan˧˨ʔ] · Huế [ŋaŋ˧˧ t͡ɕaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋaŋ˧˧ caŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt dừng lại, đứng lại, không cho hoạt động.
    • Ngăn chặn bọn đầu cơ buôn vải.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi muốn ngăn chặn điều đó.I would like to be able to prevent that.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ngăn chặn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh prevent · stem · to prevent; to stop
🇨🇳 Tiếng Trung 阻止 zǔ zhǐ · 防止 fáng zhǐ · 制止 zhì zhǐ · 遏制 è zhì
🇯🇵 Tiếng Nhật 防ぐ ふせぐ
🇩🇪 Tiếng Đức verhindern
🇷🇺 Tiếng Nga предотвратить предотврати́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ระงับ rá-ngáp · ยับยั้ง yáp-yáng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngănâm đầu ng · vần ăn · thanh ngang
chặnâm đầu ch · vần ăn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngăn chặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.