Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngăn trở

Động từ
Động từ
  1. Làm khó dễ cho công việc của người khác, cản sự tiến hành một công việc.

"ngăn trở" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 阻挠 zǔ náo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngănâm đầu ng · vần ăn · thanh ngang
trởâm đầu tr · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngăn trở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.