cấm chợ ngăn sông

Cụm từ
Cụm từ
  1. Xem ngăn sông cấm chợ.

Cấu tạo âm tiết

cấmâm đầu c · vần âm · thanh sắc
chợâm đầu ch · vần ơ · thanh nặng
ngănâm đầu ng · vần ăn · thanh ngang
sôngâm đầu s · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cấm chợ ngăn sông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.