痕

ngânHán Việt · Nôm
ngấnHán Việt · Nôm
ngằnNôm
ngầnNôm
ngẩnNôm
hằnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+75D5
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Ngứa.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 痕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

scar; mark; trace

Chữ khác cũng đọc là "ngân"

Xem cả 31 chữ đọc là "ngân" →

Chữ khác cũng đọc là "ngấn"

Chữ khác cũng đọc là "ngần"

Chữ khác cũng đọc là "ngẩn"

Chữ khác cũng đọc là "hằn"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 痕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 痕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 痕 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).