Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

癌

nhamHán Việt · Nôm
ngaiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+764C
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Động vật học) Khỉ đuôi sóc (châu Mỹ).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 癌 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cancer; marmoset

Chữ khác cũng đọc là "nham"

Chữ khác cũng đọc là "ngai"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 癌

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 癌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 癌 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).