獃
ngốcHán Việt
ngaiHán Việt · Nôm
ngâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7343
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngốc — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngốc" · âm tiết ngốc
- ngai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngai" · âm tiết ngai
- ngây — Nôm. Chữ cùng âm "ngây" · âm tiết ngây
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 獃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dull; dull-minded, simple, stupid
Chữ khác cũng đọc là "ngốc"
Chữ khác cũng đọc là "ngai"
Chữ khác cũng đọc là "ngây"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do狽bái猶do状trạng献hiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 獃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 獃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 獃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).