ngai
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ghế có tựa và tay vịn để vua ngồi trong các buổi chầu.
- Nơi để linh vị thờ tổ tiên, có tay ngai như ghế vua ngồi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngai"
敱ngai, liên獃ngốc, ngai隑cái, kỳ, kì, ngai呆bảo, ngộc, ngốc, ngai癌nham, ngai捱ai, nhai, ngai敳ngai凒ngai騃ngãi, sĩ, ngai皚ngai皑ngai騃ngãi, ngai獃ngai
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngai"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.