騃
ngãiHán Việt · Nôm
sĩHán Việt · Nôm
ngaiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9A03
- Bộ thủ
- 馬 mã số 187
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngãi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngãi" · âm tiết ngãi
- sĩ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sĩ" · âm tiết sĩ
- ngai — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngai" · âm tiết ngai
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 騃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stupid; foolish
Giản thể và phồn thể
Chữ 騃 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ngãi"
Chữ khác cũng đọc là "sĩ"
Chữ khác cũng đọc là "ngai"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驗nghiệm驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi馱đà騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 騃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 騃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 騃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).