豉
thịHán Việt
xịNôm
sĩNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C49
- Bộ thủ
- 豆 đậu số 151
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thị — Hán Việt. Chữ cùng âm "thị" · âm tiết thị
- xị — Nôm. Chữ cùng âm "xị" · âm tiết xị
- sĩ — Nôm. Chữ cùng âm "sĩ" · âm tiết sĩ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 豉 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fermented beans
Chữ khác cũng đọc là "thị"
Chữ khác cũng đọc là "sĩ"
Chữ cùng bộ 豆
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).