Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

豉

thịHán Việt
xịNôm
sĩNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C49
Bộ thủ
豆 đậu số 151
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 豉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fermented beans

Chữ khác cũng đọc là "thị"

Xem cả 36 chữ đọc là "thị" →

Chữ khác cũng đọc là "sĩ"

Chữ cùng bộ 豆

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).