Chữ Hán Nôm đọc là "sĩ"
14 chữ có âm đọc "sĩ" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sĩ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sĩ"
仕official; serve gover…士Học giả抬lift, carry騃stupid; foolish俟wait for, wait until,…戺stone boarder; steps柿persimmon涘river bank; water's e…竢wait for, wait until,…䇃(same as 竢) (ancient …柨柹persimmon𢨪
Chữ Nôm đọc là "sĩ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).