士
sĩHán Việt · Nôm
sõiNôm
sãiNôm
sỡiâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+58EB
- Bộ thủ
- 士 sĩ số 33
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sĩ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sĩ" · âm tiết sĩ
- sõi — Nôm. Chữ cùng âm "sõi" · âm tiết sõi
- sãi — Nôm. Chữ cùng âm "sãi" · âm tiết sãi
- sỡi — âm Việt. Chữ cùng âm "sỡi"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Học giả.
- Binh sĩ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 士 theo lối Nôm
sĩNgười trí thức thời phong kiến.sãiNgười chở đò.sõi(Trẻ nhỏ nói) Rành rõ, đúng từng tiếng, từng lời.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
scholar, gentleman; soldier
Chữ khác cũng đọc là "sĩ"
Chữ khác cũng đọc là "sõi"
Chữ khác cũng đọc là "sãi"
Chữ cùng bộ 士
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 士
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 士 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 士 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).