壹
nhấtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+58F9
- Bộ thủ
- 士 sĩ số 33
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhất — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhất" · âm tiết nhất
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 壹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
number one
Chữ khác cũng đọc là "nhất"
Chữ cùng bộ 士
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 壹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 壹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).