壺
hồHán Việt
hũNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+58FA
- Bộ thủ
- 士 sĩ số 33
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hồ — Hán Việt. Chữ cùng âm "hồ" · âm tiết hồ
- hũ — Nôm. Chữ cùng âm "hũ" · âm tiết hũ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 壺 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
jar, pot, jug, vase; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 壺 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hồ"
Chữ khác cũng đọc là "hũ"
Chữ cùng bộ 士
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 壺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 壺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).