壽
thọHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+58FD
- Bộ thủ
- 士 sĩ số 33
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thọ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thọ" · âm tiết thọ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 壽 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
old age, long life; lifespan
Giản thể và phồn thể
Chữ 壽 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thọ"
Chữ cùng bộ 士
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 壽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 壽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 壽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).