壶

hồHán Việt
khổnHán Việt
Có âm Hán Việt U+58F6
Bộ thủ
士 sĩ số 33
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

jar, pot, jug, vase; surname

Giản thể và phồn thể

Chữ 壶 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hồ"

Xem cả 41 chữ đọc là "hồ" →

Chữ khác cũng đọc là "khổn"

Chữ cùng bộ 士

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 壶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 壶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).