綑
khổnHán Việt
hồnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D91
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khổn — Hán Việt. Chữ cùng âm "khổn" · âm tiết khổn
- hồn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hồn" · âm tiết hồn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 綑 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
coil, roll, bundle, tie up
Chữ khác cũng đọc là "khổn"
Chữ khác cũng đọc là "hồn"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 綑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 綑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).