混

cổnHán Việt
hồnHán Việt
cônHán Việt
hỗnHán Việt · Nôm
hộnNôm
hônNôm
hổnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6DF7
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 混 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to mix, blend, mingle; to bumble along

Chữ khác cũng đọc là "cổn"

Chữ khác cũng đọc là "hồn"

Chữ khác cũng đọc là "côn"

Xem cả 33 chữ đọc là "côn" →

Chữ khác cũng đọc là "hỗn"

Chữ khác cũng đọc là "hộn"

Chữ khác cũng đọc là "hôn"

Chữ khác cũng đọc là "hổn"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 混

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 混 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).