䰟
hồnHán Việt
Có âm Hán Việt U+4C1F
- Bộ thủ
- 鬼 quỷ số 194
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- hồn — Hán Việt. Chữ cùng âm "hồn" · âm tiết hồn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 魂) the soul, the spiritual part of man that ascends to heaven, the wits; the spiritual faculties
Chữ khác cũng đọc là "hồn"
Chữ cùng bộ 鬼
鬼quỷ魂hồn魔ma魄phách𩲡quỷ魏nguy魋đồi魎lượng魑si𩱻quẻ𩲉mị魃bạt魅mị魆huất𩳊ranh魈tiêu魊vực魌khi魍doanh𩳴quẻ魐giam𩴬mẽ魗xú魙tiệm魇yểm鬽mị𩱿mị𩲀mị𩲆mị𩲈mị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䰟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䰟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).